genus corydalis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi Corydalis: "genus corydalis" là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ thuốc phiện (Papaveraceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo sống hàng năm hoặc lâu năm, chủ yếu phân bố ở vùng Himalaya của Trung Quốc và Nam Phi. Một số loài trong chi này được biết đến với đặc tính y học và hoa có hình dạng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Chi corydalis bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
- (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài mới trong chi corydalis.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to genus corydalis": thuộc về chi corydalis.
- This plant belongs to genus corydalis due to its floral structure. (Loài cây này thuộc chi corydalis do cấu trúc hoa của nó.)
"genus corydalis is characterized by": chi corydalis được đặc trưng bởi.
- Genus corydalis is characterized by its spurred flowers and dissected leaves. (Chi corydalis được đặc trưng bởi hoa có cựa và lá xẻ thùy.)
Biến thể và từ gần giống
Corydalis (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, thường dùng làm tên thông thường.
- Corydalis is a popular ornamental plant in gardens. (Corydalis là một loại cây cảnh phổ biến trong vườn.)
Corydalid (danh từ): thành viên của chi corydalis, nhưng ít được dùng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Chi thực vật Corydalis: cách dịch tiếng Việt tương đương.
- Loài cây họ Corydalis: mô tả chung về nhóm thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp, vì "genus corydalis" là một thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.